F fxtradevn
FxPro
Công cụ giao dịch
Công cụ
Sàn giao dịch
Tín hiệu
Học tập
#fx/ Fees

Spread EUR/USD của FxPro: con số cụ thể

Spread EUR/USD tại FxPro không bao giờ đứng yên. Nó trượt theo loại tài khoản, theo giờ giao dịch và theo nhịp thở của thị trường. Dưới đây là dữ liệu thực tế tôi tổng hợp từ các nguồn kiểm chứng độc lập.

Trên tài khoản Standard (miễn hoa hồng), spread EUR/USD thường khởi điểm từ 1.2 pips. Nhà giao dịch mới hay chọn loại này vì không phải tính toán phí mỗi lệnh — chỉ cần nhìn spread là biết mình đang trả bao nhiêu.

Ngược lại, tài khoản Raw+ hoặc cTrader có thể đẩy spread xuống sát 0.0 pips, nhưng bù lại bạn chịu một khoản hoa hồng cố định cho mỗi lot. Số liệu ghi nhận từ các bài review cho thấy spread trung bình trên nhóm tài khoản này nằm trong khoảng 0.0–0.4 pips — con số gần như không tưởng nếu chỉ nhìn bề mặt.

So sánh với trung bình ngành

Các broker forex quốc tế thường duy trì spread EUR/USD từ 0.5 đến 1.5 pips cho loại tài khoản spread-only. Mức 1.2 pips của FxPro Standard vì thế nằm đúng giữa bảng xếp hạng — không rẻ nhất, cũng chẳng đắt nhất. Còn với Raw+, con số 0.0–0.4 pips nghe rất hấp dẫn, nhưng một khi cộng hoa hồng vào, tổng chi phí có thể ngang bằng hoặc thậm chí cao hơn tài khoản Standard.

Điều quan trọng là đừng nhìn spread đơn lẻ. Hãy cộng cả hoa hồng rồi mới so sánh — đó mới là con số thật bạn bỏ ra cho mỗi lệnh.

Tài khoản Standard hay Raw+ cho người mới?

Nếu bạn chập chững bước vào thị trường, tài khoản Standard giúp bạn đỡ đau đầu: chỉ có spread, không lo phí ẩn, không cần tính toán phức tạp. Bạn có thể đặt lệnh nhỏ, làm quen nền tảng mà không sợ bị "đánh thuế" bất ngờ.

Nhưng nếu bạn tự tin giao dịch khối lượng lớn hoặc đã quen với cTrader, Raw+ có thể tiết kiệm hơn về dài hạn. Hoa hồng hiện vào khoảng $3.5 mỗi lot mỗi chiều (tùy điều kiện thị trường và khu vực). Cách tốt nhất là mở cả hai loại trên tài khoản demo, vào lệnh thử và tự cảm nhận.

Cách kiểm tra spread hiện tại

Mở bảng "Market Watch" trên MT4/MT5/cTrader là bạn thấy spread ngay lập tức — không cần đoán mò. Ngoài ra, web của FxPro cũng có công cụ xem spread trực tuyến. Trước khi bấm nút vào lệnh, hãy check live spreads — vì con số bạn đọc trên review có thể đã lỗi thời từ vài giờ trước.

Các cặp tiền chính khác tại FxPro

EUR/USD không phải câu chuyện duy nhất. FxPro còn phục vụ spread cho GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF — và các cặp chéo như EUR/GBP thường có mức spread rộng hơn đáng kể. Theo một đánh giá năm 2026, trong khi EUR/USD trên Standard chỉ khoảng 1.2 pips, thì GBP/USD có thể nới lên 1.8–2.5 pips vào những phiên biến động mạnh — chẳng hạn khi có tin Brexit hoặc quyết định lãi suất của BoE.

Với tài khoản Raw+, các cặp chính đều hiển thị spread từ 0.0 pips. Nhưng đừng quên: hoa hồng vẫn được tính trên mỗi lot, bất kể bạn giao dịch cặp nào.

Yếu tố ảnh hưởng đến spread thực tế

Spread là một thực thể sống, không phải con số in trên giấy. Nó thay đổi theo:

  • Phiên giao dịch: London và New York mở cửa là lúc spread co lại đẹp nhất. Còn phiên Sydney hay Tokyo, thanh khoản mỏng khiến spread giãn ra.
  • Tin tức kinh tế: Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) hay CPI công bố — spread có thể nới rộng gấp đôi chỉ trong vài giây.
  • Thanh khoản: Cuối tuần hoặc dịp lễ, nhiều ngân hàng đóng cửa, spread thường bị đẩy lên cao hơn hẳn ngày thường.

Vậy nên, con số 1.2 pips chỉ là mức trung bình tham khảo. Muốn biết biên độ thực sự, bạn nên theo dõi spread liên tục trong vài ngày — tôi khuyên nên ghi chú lại vào những khung giờ bạn hay giao dịch nhất, vì đó mới là dữ liệu có ý nghĩa với túi tiền của bạn.

Cách chọn tài khoản phù hợp với chi phí giao dịch

Trước tiên, hãy xác định khối lượng giao dịch trung bình mỗi tháng của bạn. Nếu dưới 10 lot, tài khoản Standard sẽ đơn giản hơn nhiều — không phải nghĩ về hoa hồng, chỉ cần nhìn spread là biết ngay mình đang trả bao nhiêu.

Tiếp theo, tính tổng chi phí cho từng loại. Ví dụ: với 10 lot EUR/USD, Standard spread 1.2 pips = 12 pips chi phí. Raw+ spread 0.2 pips + hoa hồng $7 mỗi lot (cả hai chiều) = 2 pips + $70. Quy đổi ra tiền mặt, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ ràng ngay lập tức.

Bước cuối: mở tài khoản demo cả hai loại. Giao dịch thử trong một tuần, ghi lại spread thực tế bạn nhận được — đừng tin số quảng cáo. So sánh với mức trung bình ngành để biết mình đang ở đâu.

Lưu ý về đòn bẩy và quy định

FxPro hoạt động dưới nhiều cơ quan quản lý: FCA (Anh), CySEC (Síp), FSCA (Nam Phi), DFSA (Dubai), SCB (Bahamas), FSA (Seychelles). Với nhà giao dịch tại Việt Nam, bạn thường được phục vụ bởi entity ngoài EU, cho phép đòn bẩy tối đa lên tới 500:1 hoặc 2000:1 tùy sản phẩm. Nghe hấp dẫn đấy, nhưng đòn bẩy cao đi kèm rủi ro lớn — một biến động nhỏ cũng có thể quét sạch tài khoản nếu bạn vào lệnh quá tay. Hãy đọc kỹ điều khoản trước khi tick vào ô đồng ý.

Nạp và rút tiền cho nhà giao dịch Việt

FxPro hỗ trợ các phương thức thanh toán quen thuộc tại Việt Nam: chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, ví điện tử. Thời gian xử lý rút tiền thường từ 1-5 ngày làm việc, tùy vào phương thức bạn chọn — chuyển khoản ngân hàng có thể lâu hơn ví điện tử một chút. Kinh nghiệm của tôi: hãy xác minh tài khoản ngay sau khi đăng ký, đừng đợi đến lúc cần rút tiền mới làm. Lúc đó, mỗi ngày chờ đợi đều rất khó chịu.

Hỗ trợ khách hàng bằng tiếng Việt?

FxPro cung cấp hỗ trợ qua chat trực tiếp và email bằng tiếng Anh. Một số trang review ghi nhận có hỗ trợ tiếng Việt qua chat, nhưng tôi không dám chắc — thông tin này khá mơ hồ. Nếu bạn cần hỗ trợ bằng tiếng Việt, hãy gửi thử một yêu cầu trước khi mở tài khoản. Một email ngắn hỏi về quy trình mở tài khoản sẽ cho bạn câu trả lời rõ ràng nhất.

Kết luận và bước tiếp theo

Spread của FxPro nằm trong khoảng trung bình ngành — không rẻ nhất, không đắt nhất. Tùy chọn Raw+ sẽ giúp bạn giảm chi phí đáng kể nếu giao dịch khối lượng lớn. Điều quan trọng là bạn hiểu rõ loại tài khoản mình đang dùng và tổng chi phí thực tế phải trả cho mỗi lệnh.

Trước khi mở tài khoản thật, hãy dành thời gian check live spreads trên trang FxPro hoặc trên nền tảng demo. Nhìn spread biến động theo từng phiên giao dịch sẽ giúp bạn tự tin hơn khi vào lệnh thật — đặc biệt là trong giờ tin tức, khi spread thường nới rộng bất thường.

Nếu muốn bắt đầu, hãy truy cập website FxPro, chọn loại tài khoản phù hợp với khối lượng giao dịch của bạn, và mở tài khoản demo trước. Khi đã quen với nền tảng và cách tính chi phí, bạn có thể chuyển sang tài khoản thật với số vốn nhỏ để kiểm tra lại toàn bộ quy trình.

Câu hỏi thường gặp

Spread EUR/USD của FxPro hiện tại là bao nhiêu? Spread thay đổi theo loại tài khoản và thời điểm. Trên tài khoản Standard, spread thường từ 1.2 pips. Trên tài khoản Raw+ hoặc cTrader, spread có thể từ 0.0 đến 0.4 pips, cộng thêm hoa hồng mỗi lot.

Tài khoản Standard và Raw+ khác nhau thế nào? Standard không thu hoa hồng nhưng spread cao hơn (khoảng 1.2 pips EUR/USD). Raw+ có spread rất thấp (0.0-0.4 pips) nhưng tính phí hoa hồng cố định mỗi lot. Tổng chi phí có thể tương đương, tùy khối lượng giao dịch.

Làm sao để kiểm tra spread thực tế của FxPro? Bạn có thể mở tài khoản demo và xem bảng Market Watch trên MT4/MT5/cTrader. Hoặc truy cập website FxPro và dùng công cụ check live spreads. Nên theo dõi trong vài phiên giao dịch để biết biên độ.

i

Affiliate disclosure

This site earns a commission on partner account openings via affiliate links. This does not change spreads or fees you receive.

Read full disclosure →

Open an FxPro account

Affiliate-disclosed direct link. Same spreads and fees as opening directly.

Open FxPro account → Affiliate link · 76% of retail accounts lose money trading CFDs.
Trực tiếp
FxPro · eurusd surged 11 · sponsored